Quản lý tài khoản của đơn vị thụ hưởng

STT
Đơn vị
Cấp đơn vị
Mã ngân hàng
Số tài khoản
Tên chủ tài khoản
Sửa
Xóa
1 Chi cục Chăn nuôi và Thú y Chi Cục/Ban
94203001
1015947628
CHI CUC THU Y VA CHAN NUOI TINH SOC TRANG
2 Chi cục Quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản Chi Cục/Ban
94203001
1016034842
CHI CUC QL CHAT LUONG NONG LAM SAN&TS
3 Chi cục Thủy sản Chi Cục/Ban
94203001
1015877615
CHI CUC THUY SAN
4 Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Chi Cục/Ban
94203001
1015781557
CHI CUC TRONG TROT VA BAO VE THUC VAT TINH SOC TRANG
5 Công An Tỉnh Sở ngành
6 Phòng Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội - Công an Tỉnh Sóc Trăng Chi Cục/Ban
94201001
126000084544
PHONG CS QLHC VE TTXH CAT SOC TRANG
7 Sở Công Thương Sở ngành
94203001
1015143273
SO CONG THUONG TINH SOC TRANG
8 Sở Giao thông Vận tải Sở ngành
94203001
1015129479
SO GIAO THONG VAN TAI SOC TRANG
9 Sở Kế Hoạch Đầu Tư Sở ngành
94202001
74210000922333
SO KE HOACH VA DAU TU SOC TRANG
10 Sở Lao động Thương binh và Xã hội Sở ngành
94203001
1015090534
SO LAO DONG-THUONG BINH VA XA HOI
11 Sở Nội vụ Sở ngành
94203001
1015038797
SO NOI VU TINH SOC TRANG
12 Sở Nông nghiệp và PTNT Sở ngành
94203001
1015953193
SO NONG NGHIEP VA PTNT SOC TRANG
13 Sở Tài nguyên và Môi trường Sở ngành
94203001
1018454995
SO TAI NGUYEN VA MOI TRUONG
14 Sở Thông tin và Truyền thông Sở ngành
94203001
1015037033
SO THONG TIN VA TRUYEN THONG TINH SOC TRANG
15 Sở Tư pháp tỉnh Sóc Trăng Sở ngành
94201001
123000084189
SO TU PHAP TINH SOC TRANG
16 Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Sở ngành
94203001
1019544868
SO VAN HOA,THE THAO VA DL TINH SOC TRANG
17 Sở Xây dựng Sở ngành
94203001
1015160674
SO XAY DUNG TINH SOC TRANG
18 Sở Y tế Sở ngành
94203001
1015064518
SO Y TE TINH SOC TRANG
19 Thanh tra tỉnh Sở ngành
94202001
74210000489184
THANH TRA TINH SOC TRANG
20 Trung tâm CNTT Chi Cục/Ban
94203001
21474441
TRUNG TAM CONG NGHE THONG TIN